Mô tả sản phẩm
Xem thêm
Rút gọn
Thông số kỹ thuật
|
Kích thước màn hình
|
86"
|
|
Nguồn sáng
|
D-LED
|
|
Tỉ lệ màn hình
|
16:9
|
|
Độ phân giải màn hình
|
4K (3840 x 2160 )
|
|
Màu sắc hiển thị
|
10 bit, 1,07 tỷ màu
|
|
Độ sáng
|
450cd/m2
|
|
Tỉ lệ tương phản
|
4000:1
|
|
Chế độ hiển thị
|
Toàn cảnh
|
|
Hiển thị hình ảnh
|
Nằm ngang/Dựng đứng
|
|
Tuổi thọ đèn nền
|
50.000 giờ (Trung bình)
|
|
Thời gian phản hồi
|
≤6 ms
|
|
Góc nhìn
|
178 độ
|
|
Công suất loa
|
20W x 2
|
|
Thời gian hoạt động
|
16/7
|
|
Nguồn điện cung cấp
|
|
|
Công suất tiêu thụ
|
380W
|
|
Công suất chờ
|
≤0.5W
|
|
Nguồn điện
|
AC 100-240V~, 50/60Hz
|
|
Tương tác
|
|
|
Độ dày kính bảo vệ
|
4mm anti-glare tempered glass
|
|
Công nghệ
|
IR - Cảm biến Hồng Ngoại
|
|
Công cụ tương tác
|
Bút hoặc tay hoặc đồng thời cả hai.…
|
|
Điểm chạm
|
Android 20 điểm chạm / Windows 40 điểm chạm
|
|
Hình thức
|
|
|
Cách thức lắp đặt
|
Giá treo tường cố đinh hoặc giá treo di động
|
|
Kích thước
|
1961.1*87.4*1171.6mm
|
|
Trọng lượng
|
48kg
|
|
Cổng kết nối
|
|
|
Rear Ports
|
COAX*1/RS232*1/EARPHONE*1/AUDIO IN*1/TOUCH USB-B*1/TF CARD*1/USB3.0*1/ USB2.0*1/HDMI IN*1/RJ45 IN*1/VGA*1
|
|
Front Ports
|
TOUCH USB*1/HDMI IN*1/ USB3.0*2/TYPE-C*1/Light Sensor
|
|
Tương thích với loại OPS
|
OPS Slot x1
|
|
Wifi
|
Support Wi-Fi 2.4G+5G
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
Hệ điều hành
|
Android 14.0
|
|
CPU
|
A55*8/ Frequency:1.5GHZ ( Chip 8 lõi )
|
|
GPU
|
G52 MC2
|
|
RAM
|
4GB
|
|
ROM
|
32GB
|
|
Phụ kiện đi kèm : Phần mềm bảng. Giá treo tường , Điều khiển, Bút x 2 , Antenna , Cáp nguồn
|
Xem thêm thông số kỹ thuật