Mô tả sản phẩm
Xem thêm
Rút gọn
Thông số kỹ thuật
|
Kích thước màn hình
|
110"
|
|
Nguồn sáng
|
D-LED
|
|
Công nghệ
|
ADS
|
|
Tỉ lệ màn hình
|
16:9
|
|
Độ phân giải màn hình
|
4K (3840 x 2160 )
|
|
Màu sắc hiển thị
|
10 bit, 1,07 tỷ màu
|
|
Độ sáng
|
500cd/m2
|
|
Tỉ lệ tương phản
|
5000:1
|
|
Chế độ hiển thị
|
Toàn cảnh
|
|
Hiển thị hình ảnh
|
Nằm ngang/Dựng đứng
|
|
Tuổi thọ đèn nền
|
70.000 giờ (Trung bình)
|
|
Thời gian phản hồi
|
≤4ms
|
|
Góc nhìn
|
178 độ
|
|
Công suất loa
|
20W*2
|
|
Thời gian hoạt động
|
24/7
|
|
Nguồn điện cung cấp
|
|
|
Công suất tiêu thụ
|
750W
|
|
Công suất chờ
|
≤0.5W
|
|
Nguồn điện
|
AC 100-240V~, 50/60Hz
|
|
Tương tác
|
|
|
Độ dày kính bảo vệ
|
4mm anti-glare tempered glass
|
|
Công nghệ
|
IR - Cảm biến Hồng Ngoại
|
|
Công cụ tương tác
|
Bút hoặc tay hoặc đồng thời cả hai.…
|
|
Điểm chạm
|
20 điểm chạm (Android), 40 điểm chạm (Window)
|
|
Hình thức
|
|
|
Cách thức lắp đặt
|
Giá treo tường cố đinh hoặc giá treo di động
|
|
Kích thước
|
2514.6×96.8×1517.3 mm
|
|
Trọng lượng
|
122KG
|
|
Cổng kết nối
|
|
|
Front Port
|
TOUCH USB*1/HDMI IN*1/ USB3.0*2/TYPE-C*1/Light Sensor
|
|
Rear Port
|
RJ45 IN*1/SPDIF OUT(Optical)*1/MIC IN*1/EARPHONE IN*1/HDMI OUT*1 /RS232*1/TOUCH USB-B*1/HDMI IN*1/TYPE-C IN and OUT*1/USB2.0*2/TF CARD*1
|
|
Tương thích với loại OPS ( Mua thêm )
|
OPS Slot x1 (Option)
|
|
Wifi
|
Support Wi-Fi 2.4G+5G
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
Camera & Micro
( Lựa chọn thêm)
|
Camera: 48MP (hỗ trợ lấy nét tự động, cân bằng trắng tự động, bù sáng, giảm nhiễu 3D) Micro : 8 micro , khoảng cách thu 10M
|
|
Hệ điều hành
|
Android 16.0
|
|
CPU
|
A72*4+A53*4 Frequency: 2.2GHZ ( Chip 8 lõi )
|
|
GPU
|
G52 MC3
|
|
RAM
|
8GB
|
|
ROM
|
128GB
|
|
Phụ kiện đi kèm : Phần mềm bảng. Giá treo tường , Điều khiển, Bút x 2 , Antenna , Cáp nguồn
|
Xem thêm thông số kỹ thuật